Time is money

Cổng thông thin

TV online

Tài nguyên dạy học

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Ảnh ngẫu nhiên

12790351253671890.jpg 4d09a357_4088482f_studio_817__74.jpg 1284359526_12.jpg 48a17779_4837d6d5_47765f3d_10_500x373.jpg PHUOC_5.swf QUA_TANG_THU_7_2.swf CAM_ON1.swf Y_NGHIA_MAM_NGU_QUA.swf ONG_TAO1.swf TET_2.swf DANH_NGON_VE_TAI_TRI.swf DANH_NGON_1.swf TINH_YEU.swf HCM.swf CUOC_SONG_3.swf SU_TICH_TRAI_TIM.swf Nothing_gonna_change_my_love_for_you__Glenn_Mederios.swf 4la.jpg DUNG_2.swf 1.swf

Thành viên trực tuyến

1 khách và 0 thành viên

Sắp xếp dữ liệu

TẤN LỢI 12T1-TU VUNG 12

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: TẤN LỢI
Người gửi: Nguyễn Tấn Lợi
Ngày gửi: 13h:36' 26-03-2012
Dung lượng: 83.5 KB
Số lượt tải: 353
Số lượt thích: 0 người
UNIT 11: BOOKS
A. READING
subject [] (n) : vấn đề; đề tài
at the same time : cùng thời
to taste [teist] : nếm (đọc thử, đọc qua loa)
to swallow [] : nuốt chửng (đọc ngốn ngấu)
to chew [t∫u:] : nhai (nghiền ngẫm)
to digest [] : tiêu hóa (đọc và suy ngẫm)
( digestion [∫n] (n) : sự hiểu thấu, sự lĩnh hội; sự tiêu hóa (những điều đã học)
possible [] (adj) : có thể (thực hiện được)
( impossible [] (adj) : không thể
type [taip] (n) = sort, kind : loại
to pick up [] : cầm lên, nhặt lên
to dip into [dip] : chấm vào (đọc lướt qua)
bit [bit] (n) : đoạn ngắn
here and there : đó đây, ở nhiều nơi
In a word : = In brief, In sum: Nói ngắn gọn, Nói tóm lại
to imagine [] : tưởng tượng
( imaginary [] (adj) : tưởng tượng, không có thực, ảo
( imagination [i,∫n] (n) : trí tưởng tượng, sự tưởng tượng
( imaginative [] (adj) : giàu tưởng tượng
long train journey : hành trình dài trên xe lửa
to put …down : để xuống
to belong to [] : thuộc về
to review [ri`vju:] : phê bình (một cuốn sách…)
( reviewer [ri`vju:ə] (n) : nhà phê bình (sách…)
to describe [dis`kraib] : miêu tả, mô tả
hard-to-put-down : không thể đặt xuống
hard-to-pick-up-again : khó có thể cầm lên lại
action [`æk∫n] (n) : hành động
source of knowledge [:s əv ] (n) : nguồn tri thức
pleasure [] (n) : niềm vui, điều thú vị
( pleasant [`pleznt] (adj) : vui vẻ, dễ thương (người)
( to please [pli:z] : làm vui lòng, làm hài lòng
to replace [ri`pleis] : thay thế
altogether [,ɔ:ltə`geðə] (adv) = completely : hoàn toàn, đầy đủ
advantage [:] (n) : sự thuận lợi
crime [kraim] (n) : tội, tội ác
spy [spai] (n) : gián điệp
thriller [`θrilə] (n) : truyện / phim giật gân, ly kỳ
love affair [] (n) : chuyện yêu đương, chuyện tình
romance [] (n) : truyện tình lãng mạn
character [`kæriktə] (n) : nhân vật
event [i`vent] (n) : sự kiện
fiction [`fik∫n] (n) : tiểu thuyết hư cấu
to be based on : dựa vào, căn cứ vào
to knit [nit] : đan (len, sợi…)
craft [:ft] (n) : nghề, nghề thủ công
author [:θə] (n) : tác giả
comic book [buk] : tạp chí dành cho trẻ em đăng những chuyện kể chủ yếu bằng hình vẽ
biography [] (n) : tiểu sử, lí lịch
B. SPEAKING
science fiction [`saiəns`fik∫n] (n) : truyện khoa học viễn tưởng
detail [`di:teil] (n) : chi tiết
break [breik] (n) : giờ nghỉ, giờ ra chơi, giờ giải lao
habit [`hæbit] (n) : thói quen
to be trained [`treind] : được đào tạo
witch [`wit∫] (n) : mụ phù thủy
wizard [`wizəd] (n) : thầy phù thủy, thầy pháp, người có pháp thuật (là nam giới)
brave [breiv] (adj) : gan dạ, can đảm, dũng cảm
witty [`witi] (adj) : hóm hỉnh, dí dỏm
C. LISTENING
incredible [in`kredəbl] (adj) : không thể tin được
journey [:ni] (n) : cuộc hành trình
to travel across [`trævl ] : đi ngang qua
wilderness [`wildənis] (n) : vùng hoang dã
owner [] (n) : người chủ
fascinating [`fæsineitiη] (adj) : hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ
to leave left left : để lại, bỏ quên, bỏ lại
pet [pet] (n) : vật cưng
well-treated (adj) : được đối xử tốt
to miss [mis] : nhớ
unnoticed [,] (adj) :
 
Gửi ý kiến